越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“sư đoàn” (1)
sư đoàn
英语
名Division
Một phần bộ chỉ huy sư đoàn cùng các đơn vị hậu cần sẽ được triển khai.
A part of the division headquarters along with logistics units will be deployed.
相关词“sư đoàn” (0)
未找到相关词。
短语“sư đoàn” (1)
Một phần bộ chỉ huy sư đoàn cùng các đơn vị hậu cần sẽ được triển khai.
A part of the division headquarters along with logistics units will be deployed.
